presiding officer
Định nghĩa
Danh từ: Người chủ trì, người điều khiển cuộc họp hoặc phiên họp. Đây là người lãnh đạo một nhóm trong một cuộc họp, chịu trách nhiệm duy trì trật tự, điều hành thảo luận và đảm bảo cuộc họp diễn ra đúng quy trình. "Presiding officer" thường được dùng trong các bối cảnh chính thức như nghị viện, tòa án, hội đồng quản trị, hoặc các tổ chức có cơ cấu lãnh đạo rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Người chủ trì đã khai mạc cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)
- (Với tư cách là người chủ trì, bà có thẩm quyền nhận diện người phát biểu và đưa ra phán quyết về các kiến nghị thủ tục.)
- (Người chủ trì ủy ban đã công bố kết quả bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Presiding officer in a legislative body: Trong các cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện), "presiding officer" thường là Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch, người điều hành các phiên họp toàn thể.
- The Speaker of the House serves as the presiding officer during legislative sessions. (Chủ tịch Hạ viện đóng vai trò là người chủ trì trong các phiên họp lập pháp.)
- Presiding officer in a court: Trong tòa án, "presiding officer" có thể là thẩm phán chủ tọa phiên xử.
- The presiding officer asked the jury to consider the evidence carefully. (Thẩm phán chủ tọa yêu cầu bồi thẩm đoàn xem xét bằng chứng một cách cẩn thận.)
- Presiding officer in an election: Trong bầu cử, "presiding officer" là người phụ trách điểm bỏ phiếu, đảm bảo quy trình bỏ phiếu diễn ra công bằng.
- The presiding officer verified the identity of each voter before issuing a ballot. (Người chủ trì đã xác minh danh tính của từng cử tri trước khi phát phiếu bầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Preside (động từ): chủ trì, điều khiển.
- She will preside over the meeting tomorrow. (Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai.)
- Presidency (danh từ): chức vụ chủ tịch, nhiệm kỳ chủ tịch.
- His presidency of the organization lasted for three terms. (Nhiệm kỳ chủ tịch của ông tại tổ chức kéo dài ba nhiệm kỳ.)
- Presidential (tính từ): thuộc về chủ tịch hoặc tổng thống.
- The presidential address was broadcast live. (Bài phát biểu của tổng thống đã được phát sóng trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Chairperson: chủ tọa, chủ tịch (thường dùng trong các cuộc họp, hội nghị).
- Moderator: người điều phối (thường dùng trong các cuộc thảo luận, hội thảo).
- President: chủ tịch (trong các tổ chức, quốc gia).
- Speaker: chủ tịch (trong nghị viện, đặc biệt là Hạ viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Preside over: chủ trì, điều khiển (một cuộc họp, sự kiện).
- The judge presided over the trial with great fairness. (Thẩm phán đã chủ trì phiên tòa với sự công bằng tuyệt đối.)
Thành ngữ liên quan
- To take the chair: đảm nhận vai trò chủ tọa.
- He took the chair at the annual general meeting. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò chủ tọa tại cuộc họp thường niên.)
- To call the meeting to order: khai mạc cuộc họp.
- The presiding officer called the meeting to order with a bang of the gavel. (Người chủ trì đã khai mạc cuộc họp bằng một tiếng gõ búa.)